abscessed tooth
Định nghĩa
Danh từ: Abscessed tooth (răng bị áp xe) là một danh từ ghép chỉ tình trạng một chiếc răng bị nhiễm trùng, hình thành một ổ mủ (abscess) trong mô nướu hoặc xương xung quanh chân răng. Đây là một loại áp xe phổ biến trong mô quanh răng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải đi khám nha sĩ vì một chiếc răng bị áp xe.)
- (Một chiếc răng bị áp xe có thể gây đau dữ dội và sưng tấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop an abscessed tooth": phát triển tình trạng răng bị áp xe.
- If left untreated, a cavity can develop into an abscessed tooth. (Nếu không được điều trị, một lỗ sâu răng có thể phát triển thành răng bị áp xe.)
"to treat an abscessed tooth": điều trị một chiếc răng bị áp xe.
- The dentist prescribed antibiotics to treat the abscessed tooth before the root canal. (Nha sĩ kê thuốc kháng sinh để điều trị chiếc răng bị áp xe trước khi lấy tủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Abscess (n): ổ áp xe, ổ mủ (có thể xảy ra ở bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể).
- The abscess on his gum was painful. (Ổ áp xe trên nướu của anh ấy rất đau.)
- Tooth abscess (n): áp xe răng (cùng nghĩa với abscessed tooth, nhưng dùng cấu trúc danh từ + danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Infected tooth: răng bị nhiễm trùng (chỉ tình trạng chung, không nhất thiết có ổ mủ).
- Dental abscess: áp xe nha khoa (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To get an abscessed tooth: bị răng áp xe.
- He got an abscessed tooth after ignoring the cavity for months. (Anh ấy bị răng áp xe sau khi bỏ qua lỗ sâu răng trong nhiều tháng.)
- To have an abscessed tooth: có một chiếc răng bị áp xe.
- She has had an abscessed tooth for a week. (Cô ấy đã có một chiếc răng bị áp xe trong một tuần.)
Thành ngữ liên quan